railroad flat

railroad flat

The family walks through the railroad flat from the living room to the bedroom.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại căn hộ trong đó tất cả các phòng được sắp xếp nối tiếp nhau thành một dãy thẳng, với các cửa thông giữa các phòng.

dụ sử dụng
  • (Họ sống trong một căn hộ kiểu railroad flat chật chộikhu Lower East Side.)
  • (Căn hộ railroad flat một hành lang dài nối liền bếp, phòng khách các phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "railroad flat" thường được dùng để chỉ các căn hộ giá rẻ, phổ biếncác thành phố lớn như New York vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi thiết kế tuyến tính, thiếu không gian riêng tư.
    • Many immigrants lived in railroad flats because they were affordable. (Nhiều người nhập cư sống trong các căn hộ railroad flat chúng giá phải chăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Railroad apartment (danh từ): Cùng nghĩa với "railroad flat", thường dùng thay thế.
    • The old tenement building was full of railroad apartments. (Tòa nhà chung kỹ đầy các căn hộ railroad apartment.)
  • Shotgun house (danh từ): Một loại nhà tương tự, cũng các phòng nối tiếp nhau, phổ biếnmiền Nam nước Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Linear apartment (danh từ): Căn hộ thiết kế tuyến tính.
  • One-room-deep apartment (danh từ): Căn hộ chỉ một dãy phòng từ trước ra sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "railroad flat".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a railroad flat": (thành ngữ so sánh) Miêu tả một không gian dài, hẹp, liên tiếp.
    • The hallway in their house is like a railroad flat, stretching from one end to the other. (Hành lang trong nhà họ giống như một căn hộ railroad flat, kéo dài từ đầu này sang đầu kia.)